Bản dịch của từ Birthday party trong tiếng Việt

Birthday party

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birthday party(Noun)

bɝˈθdˌeɪ pˈɑɹti
bɝˈθdˌeɪ pˈɑɹti
01

Một buổi tiệc tổ chức để mừng sinh nhật ai đó.

A party was held to celebrate someone's birthday.

为某人的生日举办了一场派对。

Ví dụ
02

Một sự kiện thường đi kèm với các buổi tụ họp xã hội và lễ hội.

An event typically features gatherings and social festivals.

这通常是以社交聚会和庆祝活动为特色的事件。

Ví dụ
03

Lễ kỷ niệm ngày sinh của ai đó.

Someone's birthday celebration.

庆祝某人生日的周年纪念

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh