Bản dịch của từ Bishop trong tiếng Việt

Bishop

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bishop(Adjective)

01

(tính từ) Thuộc về hoặc có đặc điểm giống một giám mục; liên quan đến nhiệm vụ, phẩm vị hoặc phong cách của giám mục trong nhà thờ (ví dụ: phong thái giám mục, trách nhiệm giám mục).

Characteristic of a bishop or their duties

主教的特征或职责

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến giám mục (người đứng đầu một giáo hạt trong nhà thờ Công giáo, Chính thống giáo hoặc một số giáo hội Kitô khác). Dùng để mô tả vật, chức năng, nghi thức hoặc quyền hạn thuộc về giám mục.

Relating to a bishop or bishops

与主教有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bishop(Noun)

bˈɪʃəp
bˈɪʃəp
01

Một vị chức sắc cao cấp trong giáo hội Cơ đốc (ví dụ Công giáo, Anh giáo), thường phụ trách một giáo phận và có quyền ban chức thánh cho người khác.

A senior member of the Christian clergy typically in charge of a diocese and empowered to confer holy orders

主教,基督教高级 clergy 成员,负责教区并有权授予圣职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chức danh tôn kính dành cho một số chức sắc trong các tổ chức (ví dụ trong nhà thờ hoặc tổ chức tôn giáo), thường chỉ người có quyền lãnh đạo và quản lý về mặt tinh thần hoặc hành chính.

A title of honor for certain officials in various organizations

教区主教,是某些组织中对特定官员的荣誉称号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một quân cờ trong trò chơi cờ vua, di chuyển chéo theo bất kỳ số ô nào trên bàn cờ (không thể nhảy qua quân khác).

A chess piece that can move diagonally any number of squares on the board

象棋中的一枚棋子,斜向移动任意格数。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ