Bản dịch của từ Bismuth trong tiếng Việt
Bismuth
Noun Uncountable

Bismuth (Noun Uncountable)
bˈɪzmʌθ
ˈbɪsmuθ
01
Một nguyên tố hóa học là kim loại giòn, màu trắng bạc hơi hồng, được dùng trong thuốc, hợp kim và các hỗn hợp có nhiệt độ nóng chảy thấp
A chemical element a brittle silverywhite metal with a pinkish colour used in medicines alloys and lowmelting mixtures
Ví dụ
