Bản dịch của từ Bit part trong tiếng Việt

Bit part

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bit part(Noun)

bɪt pɑɹt
bɪt pɑɹt
01

Vai nhỏ trong vở kịch hoặc phim — vai diễn rất ngắn, ít lời và ít xuất hiện trên sân khấu/ màn ảnh.

A very small acting role in a play or film.

Ví dụ

Bit part(Idiom)

ˈbɪtˈpɑrt
ˈbɪtˈpɑrt
01

Vai nhỏ, vai vắn tắt hoặc vai không quan trọng trong một vở kịch, phim ảnh — chỉ xuất hiện ít, không đóng vai trò chủ đạo.

A very small or unimportant role in a play or film.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh