Bản dịch của từ Bite off more than one can chew trong tiếng Việt
Bite off more than one can chew
Idiom

Bite off more than one can chew(Idiom)
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Cố gắng làm nhiều hơn khả năng hoặc khả năng xử lý của mình.
Try to do more than what a person can handle or manage.
试图做超过自己能力范围的事情。
Ví dụ
