Bản dịch của từ Bite-sized trong tiếng Việt
Bite-sized
Adjective

Bite-sized(Adjective)
bˈaɪtsaɪzd
ˈbaɪt.saɪzd
01
Vừa nhỏ để ăn một lần, phù hợp để cắn một miếng là xong.
A small piece that can be eaten in one bite.
这小点一口就能吃完。
Ví dụ
02
Ngắn gọn, súc tích, hoặc trình bày theo từng phần nhỏ dễ tiếp thu; dễ hiểu hoặc dễ quản lý
Concise, easy to understand, or divided into smaller, manageable parts.
简洁明了,内容精炼,容易理解或处理。
Ví dụ
