Bản dịch của từ Biting trong tiếng Việt

Biting

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biting(Verb)

bˈaɪtɪŋ
ˈbaɪtɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Biting(Adjective)

bˈaɪtɪŋ
ˈbaɪtɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ