Bản dịch của từ Bitmap map trong tiếng Việt

Bitmap map

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bitmap map(Noun)

bˈɪtmæp mˈæp
ˈbɪtˌmæp ˈmæp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ