Bản dịch của từ Bitterly disappointed trong tiếng Việt

Bitterly disappointed

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bitterly disappointed(Adverb)

bˈɪtɚli dˌɪsəpˈɔɪntɨd
bˈɪtɚli dˌɪsəpˈɔɪntɨd
01

Theo cách mà nó khắc nghiệt hoặc nghiêm khắc.

In a coarse or severe manner.

以严厉或苛刻的方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Theo cách thể hiện xúc cảm mãnh liệt, thường là với nỗi buồn hoặc sự hối tiếc sâu sắc.

A way to express strong emotions, often accompanied by deep sadness or regret.

以强烈的情感表达方式,常常带着深深的悲伤或遗憾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đến mức độ đáng kể hoặc cực kỳ.

To a significant or extreme extent.

在很大程度上或极为严重的程度上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh