Bản dịch của từ Bitterly disappointed trong tiếng Việt
Bitterly disappointed

Bitterly disappointed(Adverb)
Một cách thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường kèm theo sự buồn rầu hoặc nuối tiếc lớn.
A way of expressing strong emotions, often related to deep sadness or regret.
以强烈的情感表达,常常带有深刻的悲伤或遗憾之情。
Theo một cách nghiêm khắc hoặc gay gắt.
In a rough or serious manner.
一种粗暴或严重的方式。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "bitterly disappointed" dùng để diễn tả cảm xúc thất vọng sâu sắc, thường gắn liền với nhận thức về sự không đạt được mong đợi hoặc hy vọng. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng cụm từ này có thể thay đổi tùy vào văn cảnh và mức độ cảm xúc diễn đạt, nhưng vẫn duy trì ý nghĩa chính là sự thất vọng tột độ.
Cụm từ "bitterly disappointed" dùng để diễn tả cảm xúc thất vọng sâu sắc, thường gắn liền với nhận thức về sự không đạt được mong đợi hoặc hy vọng. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng cụm từ này có thể thay đổi tùy vào văn cảnh và mức độ cảm xúc diễn đạt, nhưng vẫn duy trì ý nghĩa chính là sự thất vọng tột độ.
