Bản dịch của từ Bitterness trong tiếng Việt
Bitterness

Bitterness(Noun)
Tình trạng hoặc cảm giác cay đắng, oán giận, chua xót; biểu hiện sự gắt gỏng, hằn học trong thái độ hoặc lời nói.
The quality of feeling bitter acrimony resentment the quality of exhibiting such feelings.
苦涩
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng hoặc cảm giác cay đắng, đau lòng, bực tức vì bị sỉ nhục, tổn thương hoặc trải nghiệm khó chịu; cảm giác oán giận, chua xót.
The quality of eliciting a bitter humiliating or harsh feeling.
苦涩的感觉或状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của Bitterness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bitterness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bitterness" trong tiếng Anh chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường là sự phẫn uất, chua chát, hay sự lưu giữ hận thù. Từ này có thể dùng để mô tả không chỉ cảm giác cá nhân mà còn có thể chỉ về hương vị đắng trong ẩm thực. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "bitterness" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay ngữ pháp, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa có thể có những khác biệt nhẹ về cách thức bộc lộ cảm xúc.
Từ "bitterness" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bitterus", mang nghĩa là "đắng". Trong tiếng Anh, từ này được hình thành vào thế kỷ 14, phản ánh sắc thái cảm xúc tiêu cực như sự thất vọng và châm biếm. Cảm giác đắng cay không chỉ được hiểu theo nghĩa đen mà còn diễn tả những tâm trạng đau khổ và chua chát do các trải nghiệm sống. Sự phát triển nghĩa này thể hiện mối liên hệ giữa cảm xúc và cảm giác vật lý, phản ánh một khía cạnh sâu sắc của trải nghiệm con người.
Từ "bitterness" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các đề thi viết và nói, nơi thí sinh có thể phải diễn đạt cảm xúc và trải nghiệm cá nhân. Trong ngữ cảnh chung, từ này được sử dụng để miêu tả cảm xúc tiêu cực, sự cay đắng trong các mối quan hệ hay tình huống, cũng như trong văn chương để thể hiện sự không hài lòng. Từ này thường gắn liền với các cuộc thảo luận về sự thất vọng, mất mát hay xung đột.
Họ từ
Từ "bitterness" trong tiếng Anh chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường là sự phẫn uất, chua chát, hay sự lưu giữ hận thù. Từ này có thể dùng để mô tả không chỉ cảm giác cá nhân mà còn có thể chỉ về hương vị đắng trong ẩm thực. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "bitterness" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay ngữ pháp, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa có thể có những khác biệt nhẹ về cách thức bộc lộ cảm xúc.
Từ "bitterness" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bitterus", mang nghĩa là "đắng". Trong tiếng Anh, từ này được hình thành vào thế kỷ 14, phản ánh sắc thái cảm xúc tiêu cực như sự thất vọng và châm biếm. Cảm giác đắng cay không chỉ được hiểu theo nghĩa đen mà còn diễn tả những tâm trạng đau khổ và chua chát do các trải nghiệm sống. Sự phát triển nghĩa này thể hiện mối liên hệ giữa cảm xúc và cảm giác vật lý, phản ánh một khía cạnh sâu sắc của trải nghiệm con người.
Từ "bitterness" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các đề thi viết và nói, nơi thí sinh có thể phải diễn đạt cảm xúc và trải nghiệm cá nhân. Trong ngữ cảnh chung, từ này được sử dụng để miêu tả cảm xúc tiêu cực, sự cay đắng trong các mối quan hệ hay tình huống, cũng như trong văn chương để thể hiện sự không hài lòng. Từ này thường gắn liền với các cuộc thảo luận về sự thất vọng, mất mát hay xung đột.
