Bản dịch của từ Bitterness trong tiếng Việt

Bitterness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bitterness(Noun)

bˈɪɾɚnəs
bˈɪɾɚnəs
01

Tình trạng hoặc cảm giác cay đắng, oán giận, chua xót; biểu hiện sự gắt gỏng, hằn học trong thái độ hoặc lời nói.

The quality of feeling bitter acrimony resentment the quality of exhibiting such feelings.

苦涩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính chất có vị đắng; cảm giác hoặc vị giác gây ra do chất có vị đắng khi nếm.

The quality of having a bitter taste.

苦味的特性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tình trạng hoặc cảm giác cay đắng, đau lòng, bực tức vì bị sỉ nhục, tổn thương hoặc trải nghiệm khó chịu; cảm giác oán giận, chua xót.

The quality of eliciting a bitter humiliating or harsh feeling.

苦涩的感觉或状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Bitterness (Noun)

SingularPlural

Bitterness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ