Bản dịch của từ Bittersweet trong tiếng Việt
Bittersweet

Bittersweet(Noun)
Một loài hai mảnh vỏ (nghệ tĩnh) sống ở nước, vỏ có màu nhạt, hình tròn và thường có các đường gợn sóng trên vỏ. (Ở đây “bittersweet” là tên gọi một loại nghêu/hến có vỏ nhạt và hoa văn gợn sóng.)
A widely distributed bivalve mollusc which has a pale rounded shell that is typically marked with wavy lines.
一种广泛分布的双壳类软体动物,壳色淡圆,通常有波浪状的纹路。
Bittersweet(Adjective)
Miêu tả món ăn hoặc đồ uống có vị ngọt nhưng để lại hậu vị hơi đắng; cảm giác vừa ngọt vừa chát ở cuống họng hoặc đầu lưỡi.
Of food or drink sweet with a bitter aftertaste.
带有苦味的甜味
Dạng tính từ của Bittersweet (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Bittersweet Đắng cay | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bittersweet" có nghĩa là một cảm giác pha trộn giữa vui vẻ và buồn bã, thường được sử dụng để diễn tả những kỷ niệm hoặc cảm xúc gây tranh cãi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong khẩu ngữ, có thể thấy sự khác nhau trong ngữ điệu, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn chút so với người Mỹ. Từ này thường được dùng trong văn học và thơ ca để gợi lên những cảm xúc phức tạp.
Từ "bittersweet" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latin "bitter" (đắng) và "sweet" (ngọt). Được ghi nhận lần đầu trong ngôn ngữ Anh vào khoảng thế kỷ 14, "bittersweet" thể hiện trạng thái cảm xúc phức tạp, khi một trải nghiệm đồng thời mang lại niềm vui và nỗi buồn. Sự kết hợp của hai khái niệm trái ngược này phản ánh tính mâu thuẫn trong cảm xúc con người, trở thành từ ngữ chính xác để miêu tả những kỷ niệm hay tình huống mang lại cùng lúc niềm hạnh phúc và nỗi đau.
Từ "bittersweet" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, khi mô tả cảm xúc phức tạp hoặc trải nghiệm kết hợp niềm vui và nỗi buồn. Trong ngữ cảnh phổ biến, từ này thường được sử dụng để mô tả những kỷ niệm, tình yêu, hoặc những khoảnh khắc đáng nhớ mang tính chất đối lập, thể hiện sự gắn bó cảm xúc sâu sắc.
Họ từ
Từ "bittersweet" có nghĩa là một cảm giác pha trộn giữa vui vẻ và buồn bã, thường được sử dụng để diễn tả những kỷ niệm hoặc cảm xúc gây tranh cãi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong khẩu ngữ, có thể thấy sự khác nhau trong ngữ điệu, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn chút so với người Mỹ. Từ này thường được dùng trong văn học và thơ ca để gợi lên những cảm xúc phức tạp.
Từ "bittersweet" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latin "bitter" (đắng) và "sweet" (ngọt). Được ghi nhận lần đầu trong ngôn ngữ Anh vào khoảng thế kỷ 14, "bittersweet" thể hiện trạng thái cảm xúc phức tạp, khi một trải nghiệm đồng thời mang lại niềm vui và nỗi buồn. Sự kết hợp của hai khái niệm trái ngược này phản ánh tính mâu thuẫn trong cảm xúc con người, trở thành từ ngữ chính xác để miêu tả những kỷ niệm hay tình huống mang lại cùng lúc niềm hạnh phúc và nỗi đau.
Từ "bittersweet" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, khi mô tả cảm xúc phức tạp hoặc trải nghiệm kết hợp niềm vui và nỗi buồn. Trong ngữ cảnh phổ biến, từ này thường được sử dụng để mô tả những kỷ niệm, tình yêu, hoặc những khoảnh khắc đáng nhớ mang tính chất đối lập, thể hiện sự gắn bó cảm xúc sâu sắc.
