Bản dịch của từ Black economy trong tiếng Việt
Black economy

Black economy(Noun)
Nền kinh tế phi chính thức là những hoạt động không bị chính phủ giám sát hoặc điều tiết, thường liên quan đến các giao dịch trái phép.
An informal economy operates outside government oversight or regulation and often involves illegal transactions.
非正式经济指的是未受到政府监管或调控的经济活动,通常涉及非法交易。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kinh tế ngầm, hay còn gọi là kinh tế đen, đề cập đến các hoạt động kinh tế không được kiểm soát hoặc không hợp pháp, diễn ra bên ngoài các khuôn khổ quy định của nhà nước. Kinh tế ngầm thường bao gồm các giao dịch tài chính không được báo cáo, dẫn đến thất thu thuế và vi phạm pháp luật. Thuật ngữ này có cách sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thêm từ ngữ như "shadow economy" để chỉ một số khía cạnh cụ thể hơn của khái niệm này.
Kinh tế ngầm, hay còn gọi là kinh tế đen, đề cập đến các hoạt động kinh tế không được kiểm soát hoặc không hợp pháp, diễn ra bên ngoài các khuôn khổ quy định của nhà nước. Kinh tế ngầm thường bao gồm các giao dịch tài chính không được báo cáo, dẫn đến thất thu thuế và vi phạm pháp luật. Thuật ngữ này có cách sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thêm từ ngữ như "shadow economy" để chỉ một số khía cạnh cụ thể hơn của khái niệm này.
