Bản dịch của từ Black light trong tiếng Việt

Black light

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Black light(Noun)

blæk laɪt
blæk laɪt
01

Một thiết bị phát ra ánh sáng tia cực tím thường được sử dụng để làm cho một số chất liệu phát quang.

This is a device that emits ultraviolet rays, commonly used to make certain materials fluoresce.

这是一种发出紫外线的设备,常用于让某些材料发荧光。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ ẩn dụ để chỉ điều gì đó phơi bầy hoặc tiết lộ điều gì đó đã bị che giấu.

A metaphorical term for revealing or exposing something hidden.

这是一个比喻术语,指揭示或揭露隐藏事物的行为。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh