Bản dịch của từ Black light trong tiếng Việt
Black light

Black light(Noun)
Một thiết bị phát ra ánh sáng tia cực tím thường được sử dụng để làm cho một số chất liệu phát quang.
This is a device that emits ultraviolet rays, commonly used to make certain materials fluoresce.
这是一种发出紫外线的设备,常用于让某些材料发荧光。
Một thuật ngữ ẩn dụ để chỉ điều gì đó phơi bầy hoặc tiết lộ điều gì đó đã bị che giấu.
A metaphorical term for revealing or exposing something hidden.
这是一个比喻术语,指揭示或揭露隐藏事物的行为。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Black light (ánh sáng đen) là một loại ánh sáng cực tím (UV) không nhìn thấy được bằng mắt thường, thường có bước sóng từ 320 đến 400 nanomet. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học, và an ninh để phát hiện các chất huỳnh quang. Trong tiếng Anh Anh, "black light" và "ultraviolet light" có thể được sử dụng tương đương, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "black light" thường chỉ ánh sáng đặc biệt này, còn "ultraviolet light" mang nghĩa rộng hơn về toàn bộ phổ UV.
Black light (ánh sáng đen) là một loại ánh sáng cực tím (UV) không nhìn thấy được bằng mắt thường, thường có bước sóng từ 320 đến 400 nanomet. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học, và an ninh để phát hiện các chất huỳnh quang. Trong tiếng Anh Anh, "black light" và "ultraviolet light" có thể được sử dụng tương đương, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "black light" thường chỉ ánh sáng đặc biệt này, còn "ultraviolet light" mang nghĩa rộng hơn về toàn bộ phổ UV.
