Bản dịch của từ Blackbird trong tiếng Việt

Blackbird

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blackbird (Noun)

blˈækbɚd
blˈækbɝɹd
01

Một loài chim thuộc họ thrush (họ họa mi/chiền chiện) ở châu Á và châu Âu, có bộ lông chủ yếu màu đen.

An Old World thrush with mainly black plumage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ cổ dùng để chỉ một người da đen hoặc người Polynesia bị bắt làm nô lệ trên tàu chở nô lệ.

A black or Polynesian captive on a slave ship.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loài chim chào mào/họ gọi chung là chim sáo ở Tân Thế giới, có mỏ nhọn, con đực thường có bộ lông màu đen óng hoặc có các mảng màu đỏ hoặc vàng.

A New World songbird with a strong pointed bill The male has black plumage that is iridescent or has patches of red or yellow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh