Anh - Việt

Bản dịch của từ Blackbird trong tiếng Việt

blackbird

Noun

blackbird (Noun)

/blˈækbɚd/
/blˈækbɝɹd/
AI

Nghĩa 01

Một loài chim thuộc họ thrush (họ họa mi/chiền chiện) ở châu Á và châu Âu, có bộ lông chủ yếu màu đen.

An Old World thrush with mainly black plumage.

Ví dụ
Con chim đen hát một bài hát đẹp ở vườn.The blackbird sang a beautiful song in the garden.
Tôi chưa bao giờ thấy một con chim đen ở khu phố này trước đây.I have never seen a blackbird in this neighborhood before.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ cổ dùng để chỉ một người da đen hoặc người Polynesia bị bắt làm nô lệ trên tàu chở nô lệ.

A black or Polynesian captive on a slave ship.

Ví dụ
Con chim đen đã bị bắt giữ và bán vào nô lệ tại Polynesia.The blackbird was captured and sold into slavery in Polynesia.
Không có con chim đen nào trong số các nô lệ được cứu trên tàu.There were no blackbirds among the rescued captives on the ship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loài chim chào mào/họ gọi chung là chim sáo ở Tân Thế giới, có mỏ nhọn, con đực thường có bộ lông màu đen óng hoặc có các mảng màu đỏ hoặc vàng.

A New World songbird with a strong pointed bill The male has black plumage that is iridescent or has patches of red or yellow.

Ví dụ
Bài hát của chú chim đen đã lấp đầy công viên với giai điệu ngọt ngào.The blackbird's song filled the park with sweet melodies.
Tôi chưa bao giờ thấy chim đen ở khu phố chúng ta; chúng thích khu vực nông thôn.I never see blackbirds in our neighborhood; they prefer rural areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của blackbird (Noun)

SingularPlural

blackbird

blackbirds

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh