Bản dịch của từ Blacked out trong tiếng Việt

Blacked out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blacked out(Verb)

blˈækt ˈaʊt
blˈækt ˈaʊt
01

Che khuất hoặc kiểm duyệt thông tin bằng cách vẽ/đè một vạch hoặc mảng màu đen lên phần văn bản hoặc hình ảnh để không thể đọc hoặc nhìn thấy được.

To censor or obscure something especially by drawing a black line over it.

用黑线遮盖或审查信息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh