Bản dịch của từ Blacked-out trong tiếng Việt
Blacked-out
Adjective Verb

Blacked-out(Adjective)
blˈæktaʊt
ˈbɫækˌdaʊt
01
Được phủ kín hoặc che khuất bằng màu đen, đặc biệt nhằm mục đích che giấu điều gì đó
Covered or obscured with black, especially to hide something.
被黑色遮盖或掩盖,特别是为了隐藏什么
Ví dụ
02
Bị che hoặc bị làm mờ bằng các dấu hoặc vạch đen
censored or obscured text using black marks or lines.
被黑色标记或线条遮盖或隐藏
Ví dụ
Blacked-out(Verb)
blˈæktaʊt
ˈbɫækˌdaʊt
Ví dụ
02
Làm đen bề mặt của một vật gì đó để bảo vệ hoặc trang trí
To darken the surface of an object, mainly for protection or decoration.
使物体表面变黑,主要是为了保护或装饰。
Ví dụ
03
Chặn hoặc loại bỏ thông tin thường bằng cách làm mờ hoặc che đi bằng các dấu đen.
Censoring or removing information, often by blacking it out.
审查或删除信息,通常通过用黑色块遮盖来实现。
Ví dụ
