Bản dịch của từ Blacklist trong tiếng Việt
Blacklist

Blacklist(Noun)
Danh sách những người hoặc vật bị coi là không chấp nhận được hoặc không đáng tin cậy và cần bị loại trừ hoặc tránh xa.
A list of people or things that are regarded as unacceptable or untrustworthy and should be excluded or avoided.
Dạng danh từ của Blacklist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Blacklist | Blacklists |
Blacklist(Verb)
Ghi tên (ai/cái gì) vào danh sách đen; đưa vào danh sách bị cấm hoặc bị tẩy chay để không được phép tham gia, sử dụng hoặc hợp tác.
Put on a blacklist.
Dạng động từ của Blacklist (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Blacklist |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Blacklisted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Blacklisted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Blacklists |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Blacklisting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blacklist" được sử dụng để chỉ danh sách các cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm bị cấm hoặc loại trừ khỏi một hoạt động hoặc dịch vụ nhất định vì lý do tiêu cực. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "blacklist" có thể được thay thế bằng "blocklist" trong môi trường công nghệ để giảm bớt ý nghĩa tiêu cực. Cả hai từ đều mang tính chất chỉ trích và có thể dí dỏm trong một số bối cảnh xã hội.
Từ "blacklist" có nguồn gốc từ tiếng Anh, cấu thành từ hai thành phần: "black" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "blac" có nghĩa là màu đen; và "list" xuất phát từ tiếng Latin "lista", có nghĩa là danh sách hoặc liệt kê. Thuật ngữ này đi vào sử dụng trong thế kỷ 17, chỉ những cá nhân hoặc tổ chức bị từ chối hoặc ngăn cấm. Ngày nay, "blacklist" được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh như công nghệ thông tin và quản lý, thể hiện sự loại trừ hoặc cấm đoán đối tượng nào đó.
Từ "blacklist" thường xuất hiện một cách vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến các chủ đề về công nghệ thông tin, an ninh mạng và quản lý rủi ro. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu kinh doanh và pháp lý để chỉ danh sách những cá nhân hoặc tổ chức bị cấm hoặc hạn chế tham gia vào một hoạt động nào đó. Từ này phản ánh sự quản lý trong môi trường cạnh tranh hoặc bảo mật thông tin.
Họ từ
Từ "blacklist" được sử dụng để chỉ danh sách các cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm bị cấm hoặc loại trừ khỏi một hoạt động hoặc dịch vụ nhất định vì lý do tiêu cực. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "blacklist" có thể được thay thế bằng "blocklist" trong môi trường công nghệ để giảm bớt ý nghĩa tiêu cực. Cả hai từ đều mang tính chất chỉ trích và có thể dí dỏm trong một số bối cảnh xã hội.
Từ "blacklist" có nguồn gốc từ tiếng Anh, cấu thành từ hai thành phần: "black" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "blac" có nghĩa là màu đen; và "list" xuất phát từ tiếng Latin "lista", có nghĩa là danh sách hoặc liệt kê. Thuật ngữ này đi vào sử dụng trong thế kỷ 17, chỉ những cá nhân hoặc tổ chức bị từ chối hoặc ngăn cấm. Ngày nay, "blacklist" được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh như công nghệ thông tin và quản lý, thể hiện sự loại trừ hoặc cấm đoán đối tượng nào đó.
Từ "blacklist" thường xuất hiện một cách vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến các chủ đề về công nghệ thông tin, an ninh mạng và quản lý rủi ro. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu kinh doanh và pháp lý để chỉ danh sách những cá nhân hoặc tổ chức bị cấm hoặc hạn chế tham gia vào một hoạt động nào đó. Từ này phản ánh sự quản lý trong môi trường cạnh tranh hoặc bảo mật thông tin.
