Bản dịch của từ Blackout period trong tiếng Việt

Blackout period

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blackout period(Noun)

blˈækˌaʊt pˈɪɹiəd
blˈækˌaʊt pˈɪɹiəd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ