Bản dịch của từ Blackout period trong tiếng Việt

Blackout period

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blackout period(Noun)

blˈækˌaʊt pˈɪɹiəd
blˈækˌaʊt pˈɪɹiəd
01

Một khoảng thời gian được chỉ định trong đó hoạt động nhất định, như quảng cáo, bị hạn chế hoặc cấm.

A designated period during which certain activities, such as advertising, are restricted or prohibited.

Ví dụ
02

Thời gian mà một số cá nhân hoặc nhóm không được phép tham gia vào một sự kiện hoặc quá trình.

A time during which certain individuals or groups are not allowed to participate in an event or process.

Ví dụ
03

Khung thời gian cụ thể trong đó không thể thực hiện thay đổi hoặc hành động nào, thường vì lý do an ninh hoặc quy định.

A specific timeframe in which no changes or actions can be taken, usually for security or regulatory reasons.

Ví dụ