Anh - Việt

Bản dịch của từ Blanch trong tiếng Việt

blanch

Verb

blanch (Verb)

/blˈæntʃ/
/blˈæntʃ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho trắng bệch hoặc nhạt đi bằng cách tẩy hoặc lấy mất màu; cũng dùng để chỉ da mặt hoặc sắc mặt trở nên tái xanh vì sợ hãi hoặc shock.

Make white or pale by extracting colour.

Ví dụ
Cô ấy bạch mặt khi nghe tin sốc về người bạn của mình.She blanched when she heard the shocking news about her friend.
Người phát biểu không bạch mặt trước câu hỏi khó trong buổi phỏng vấn.The speaker did not blanch at the difficult question during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trở nên tái mặt, trắng bệch hoặc giật mình, run sợ vì hoảng hốt, sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh tương tự.

Flinch or grow pale from shock fear or a similar emotion.

Ví dụ
Cô ấy trở mặt trước tin tức về tai nạn.She blanched at the news of the accident.
Các học sinh trở mặt khi nghe về kết quả bài kiểm tra.The students blanched when they heard about the test results.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cho rau (hoặc thực phẩm) vào nước sôi trong thời gian ngắn rồi vớt ra ngay — thường làm như vậy để giữ màu, làm mềm vỏ, khử men và chuẩn bị cho việc đông lạnh hoặc nấu tiếp.

Prepare vegetables for freezing or further cooking by immersing briefly in boiling water.

Ví dụ
Bạn đã blanch rau cải trước khi đông lạnh chúng?Did you blanch the vegetables before freezing them?
Cô ấy luôn blanch đậu xanh trước khi nấu chúng tiếp.She always blanches the green beans before cooking them further.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của blanch (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

blanch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

blanched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

blanched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

blanches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

blanching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh