Anh - Việt

Bản dịch của từ Bland trong tiếng Việt

bland

Adjective

bland (Adjective)

/blˈænd/
/ˈbɫænd/
AI

Nghĩa 01

có vị nhạt, không có hương vị mạnh hoặc đặc trưng

not having a strong taste or flavour

Ví dụ
Trong bữa ăn cộng đồng, món súp nhạt khiến các tình nguyện viên trẻ không muốn ăn tiếp.At the community dinner, bland soup discouraged young volunteers from eating.
Khảo sát xã hội của chúng tôi cho thấy bữa trưa học đường nhạt không thu hút học sinh.Our social survey found that bland school lunches did not attract students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

thiếu sự thú vị, sinh động hoặc nét đặc sắc

not interesting exciting or strongly expressed

Ví dụ
Bài phát biểu về nhà ở của Maya rất nhạt nhẽo và không nêu rõ quan điểm.Maya's bland housing speech gave no clear opinion at Tuesday's meeting.
Bài đăng trên mạng xã hội của Daniel không hề nhạt nhẽo; nó mạnh mẽ ủng hộ các gia đình tị nạn.Daniel's social-media post was not bland; it strongly supported refugee families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh