Bản dịch của từ Bland trong tiếng Việt

Bland

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bland (Adjective)

blˈænd
ˈbɫænd
01

Có vị nhạt, không có hương vị mạnh hoặc đặc trưng

Not having a strong taste or flavour

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thiếu sự thú vị, sinh động hoặc nét đặc sắc

Not interesting exciting or strongly expressed

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa