Anh - Việt
bland
Adjective
bland (Adjective)
/blˈænd/
/ˈbɫænd/
AI
Ví dụ
Trong bữa ăn cộng đồng, món súp nhạt khiến các tình nguyện viên trẻ không muốn ăn tiếp.At the community dinner, bland soup discouraged young volunteers from eating.
Khảo sát xã hội của chúng tôi cho thấy bữa trưa học đường nhạt không thu hút học sinh.Our social survey found that bland school lunches did not attract students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
thiếu sự thú vị, sinh động hoặc nét đặc sắc
not interesting exciting or strongly expressed
Ví dụ
Bài phát biểu về nhà ở của Maya rất nhạt nhẽo và không nêu rõ quan điểm.Maya's bland housing speech gave no clear opinion at Tuesday's meeting.
Bài đăng trên mạng xã hội của Daniel không hề nhạt nhẽo; nó mạnh mẽ ủng hộ các gia đình tị nạn.Daniel's social-media post was not bland; it strongly supported refugee families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa