Bản dịch của từ Blander trong tiếng Việt

Blander

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blander(Adjective)

blˈændɚ
blˈændɚ
01

Mô tả thứ gì đó thiếu điểm nhấn, đặc trưng hoặc sức hấp dẫn; nhạt, không gây ấn tượng và dễ gây chán.

Lacking strong features or characteristics and therefore uninteresting.

缺乏特色的,没趣的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(miêu tả người hoặc hành động) thiếu goût, kém thẩm mỹ hoặc ít tế nhị trong cách lựa chọn; thể hiện gu kém hoặc thiếu tinh tế, gây cảm giác thô lỗ hoặc không tinh tế.

Showing poor taste or judgement.

品味差的,缺乏审美

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có hương vị nhạt, ít mùi vị hoặc kém đậm đà so với mong đợi.

Lacking strong flavour.

味道淡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Blander (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Bland

Nhạt

Blander

Báng súng

Blandest

Nhạt nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ