Bản dịch của từ Blanket wrap trong tiếng Việt
Blanket wrap
Noun

Blanket wrap (Noun)
blˈæŋkət ɹˈæp
blˈæŋkət ɹˈæp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại trang phục hoặc lớp phủ quấn quanh có thể phục vụ nhiều mục đích, bao gồm ấm áp, thoải mái hoặc trang trí.
A type of wraparound garment or cover that can serve multiple purposes, including warmth, comfort, or decoration.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
