blasphemous
blasphemous (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của blasphemous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
blasphemous báng bổ | more blasphemous báng bổ hơn | most blasphemous báng bổ nhất |
Kết hợp từ của blasphemous (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gần như là vi phạm lòng đạo đức almost blasphemous | Lời phê phán của cô về sự kiện từ thiện phổ biến gần như là một lời xúc phạm. Her criticism of the popular charity event was almost blasphemous. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “blasphemous” được định nghĩa là một tính từ mô tả hành động, lời nói hoặc tư tưởng được coi là xúc phạm đến các giá trị thiêng liêng hoặc tín ngưỡng tôn giáo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo nền văn hóa và tôn giáo địa phương, dẫn đến những nhận thức khác nhau về sự xúc phạm.