Bản dịch của từ Blatantly trong tiếng Việt

Blatantly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blatantly(Adverb)

blˈeɪtəntli
ˈbɫeɪtəntɫi
01

Hiển nhiên rõ rệt

Clearly obvious or conspicuous

Ví dụ
02

Một cách gây sốc hoặc đáng chú ý.

In a way that is shocking or remarkable

Ví dụ
03

Một cách công khai và không ngại ngùng

In an open and unashamed manner

Ví dụ