ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Blatantly
Một cách công khai và không ngại ngùng
In an open and unashamed manner
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách gây sốc hoặc đáng chú ý.
In a way that is shocking or remarkable
Hiển nhiên rõ rệt
Clearly obvious or conspicuous