Bản dịch của từ Blem trong tiếng Việt
Blem
Noun [U/C] Verb

Blem(Noun)
[blɛm]
[blɛm]
01
Một điếu thuốc, thuốc lá cuộn hoặc các loại chất gây say khác dùng để hút.
Tobacco, cannabis, or other intoxicating substances used for smoking.
香烟、大麻或其他令人陶醉的物质,用于吸烟的。
Ví dụ
Blem(Verb)
[blɛm]
[blɛm]
01
Dạng khác của từ 'blam' (nghĩa là 'bắn') trong tiếng lóng MLE
MLE, slang, is an alternative way of saying 'shoot'.
(俚语)背靠背枪击的另一种说法,意思是“开枪”
Ví dụ
