Bản dịch của từ Blessed trong tiếng Việt

Blessed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blessed(Adjective)

blˈɛsɪd
blˈɛst
01

Dùng một cách tế nhị hoặc hài hước để thay cho từ chửi thề “damned” — mang nghĩa nhấn mạnh mạnh mẽ hoặc phủ định kịch liệt (ví dụ: “blessed thing” tương đương “đồ chết tiệt”).

(informal, euphemistic) damned (as an intensifier or vehement denial)

该死的(作为强调或强烈否定的用法)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nhận được sự ban phúc, che chở hoặc sự giúp đỡ từ đấng thiêng liêng; được xem là may mắn, có ân huệ của trời/phúc từ trên cao.

Having divine aid, or protection, or other blessing.

受到神的保佑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ euph.) Được xem là đã được cứu rỗi hoặc lên thiên đàng sau khi chết; dùng nhẹ nhàng để nói ai đó đã qua đời.

Elect or saved after death; hence (euphemistic) dead.

被拯救的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Blessed (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Blessed

Được phù hộ

More blessed

May mắn hơn

Most blessed

May mắn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ