blessed
blessed (Adjective)
Nghĩa 01
Dùng một cách tế nhị hoặc hài hước để thay cho từ chửi thề “damned” — mang nghĩa nhấn mạnh mạnh mẽ hoặc phủ định kịch liệt (ví dụ: “blessed thing” tương đương “đồ chết tiệt”).
(informal, euphemistic) damned (as an intensifier or vehement denial)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nhận được sự ban phúc, che chở hoặc sự giúp đỡ từ đấng thiêng liêng; được xem là may mắn, có ân huệ của trời/phúc từ trên cao.
Having divine aid, or protection, or other blessing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(từ euph.) Được xem là đã được cứu rỗi hoặc lên thiên đàng sau khi chết; dùng nhẹ nhàng để nói ai đó đã qua đời.
Elect or saved after death; hence (euphemistic) dead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của blessed (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
blessed được phù hộ | more blessed may mắn hơn | most blessed may mắn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blessed" có nghĩa là được ban phước, thể hiện sự tôn kính hoặc sự tốt đẹp. Trong tiếng Anh, từ này có hai cách phát âm: /ˈblɛsɪd/ khi là tính từ, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, và /blɛst/ khi là quá khứ của động từ "bless". Ở tiếng Anh Anh, "blessed" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiêng liêng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng rộng rãi hơn trong đời sống hàng ngày. Tùy thuộc vào văn cảnh, "blessed" cũng có thể mang ý nghĩa tích cực trong những lời chúc phúc.