Bản dịch của từ Blessed trong tiếng Việt
Blessed

Blessed(Adjective)
(không chính thức, uyển ngữ) chết tiệt (như một sự tăng cường hoặc phủ nhận kịch liệt)
(informal, euphemistic) damned (as an intensifier or vehement denial)
Có được sự trợ giúp, bảo vệ hoặc phước lành thiêng liêng khác.
Having divine aid, or protection, or other blessing.
Được bầu chọn hoặc được cứu sau khi chết; do đó (nghĩa ngữ) đã chết.
Elect or saved after death; hence (euphemistic) dead.
Dạng tính từ của Blessed (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Blessed Được phù hộ | More blessed May mắn hơn | Most blessed May mắn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blessed" có nghĩa là được ban phước, thể hiện sự tôn kính hoặc sự tốt đẹp. Trong tiếng Anh, từ này có hai cách phát âm: /ˈblɛsɪd/ khi là tính từ, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, và /blɛst/ khi là quá khứ của động từ "bless". Ở tiếng Anh Anh, "blessed" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiêng liêng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng rộng rãi hơn trong đời sống hàng ngày. Tùy thuộc vào văn cảnh, "blessed" cũng có thể mang ý nghĩa tích cực trong những lời chúc phúc.
Từ "blessed" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "blēdsian", nghĩa là "để làm cho một ai đó hoặc điều gì đó được thánh thiện". Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "benedicere", với "bene" nghĩa là "tốt" và "dicere" nghĩa là "nói" hay "khẳng định". Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao hàm cảm giác biết ơn và hạnh phúc. Sự liên kết này thể hiện rõ trong cách sử dụng hiện tại khi "blessed" mô tả những trải nghiệm tích cực hoặc sự may mắn trong cuộc sống.
Từ "blessed" xuất hiện với tần suất khá cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần thi Nghe và Đọc, khi được nhắc đến trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc những trải nghiệm cá nhân tích cực. Trong phần Nói và Viết, từ này thường liên quan đến cảm xúc biết ơn hoặc sự hài lòng với cuộc sống. Ngoài ra, "blessed" cũng được sử dụng trong văn học và âm nhạc, thể hiện ý tưởng về di sản, sự ủng hộ, và những khoảnh khắc đáng trân trọng trong cuộc sống.
Họ từ
Từ "blessed" có nghĩa là được ban phước, thể hiện sự tôn kính hoặc sự tốt đẹp. Trong tiếng Anh, từ này có hai cách phát âm: /ˈblɛsɪd/ khi là tính từ, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, và /blɛst/ khi là quá khứ của động từ "bless". Ở tiếng Anh Anh, "blessed" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiêng liêng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng rộng rãi hơn trong đời sống hàng ngày. Tùy thuộc vào văn cảnh, "blessed" cũng có thể mang ý nghĩa tích cực trong những lời chúc phúc.
Từ "blessed" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "blēdsian", nghĩa là "để làm cho một ai đó hoặc điều gì đó được thánh thiện". Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "benedicere", với "bene" nghĩa là "tốt" và "dicere" nghĩa là "nói" hay "khẳng định". Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao hàm cảm giác biết ơn và hạnh phúc. Sự liên kết này thể hiện rõ trong cách sử dụng hiện tại khi "blessed" mô tả những trải nghiệm tích cực hoặc sự may mắn trong cuộc sống.
Từ "blessed" xuất hiện với tần suất khá cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần thi Nghe và Đọc, khi được nhắc đến trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc những trải nghiệm cá nhân tích cực. Trong phần Nói và Viết, từ này thường liên quan đến cảm xúc biết ơn hoặc sự hài lòng với cuộc sống. Ngoài ra, "blessed" cũng được sử dụng trong văn học và âm nhạc, thể hiện ý tưởng về di sản, sự ủng hộ, và những khoảnh khắc đáng trân trọng trong cuộc sống.
