Anh - Việt

Bản dịch của từ Blessed trong tiếng Việt

blessed

Adjective

blessed (Adjective)

/blˈɛsɪd/
/blˈɛst/
AI

Nghĩa 01

Dùng một cách tế nhị hoặc hài hước để thay cho từ chửi thề “damned” — mang nghĩa nhấn mạnh mạnh mẽ hoặc phủ định kịch liệt (ví dụ: “blessed thing” tương đương “đồ chết tiệt”).

(informal, euphemistic) damned (as an intensifier or vehement denial)

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy phúc lắm khi có một cộng đồng ủng hộ xung quanh.She felt blessed to have such a supportive community around her.
Người ảnh hưởng trên mạng xã hội được phúc với một lượng người theo dõi lớn.The social media influencer was blessed with a large following.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nhận được sự ban phúc, che chở hoặc sự giúp đỡ từ đấng thiêng liêng; được xem là may mắn, có ân huệ của trời/phúc từ trên cao.

Having divine aid, or protection, or other blessing.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng được chúc phúc giúp đỡ những người khó khăn.The blessed community center helps those in need.
Cô cảm thấy được chúc phúc khi có bạn bè hỗ trợ trong những thời điểm khó khăn.She felt blessed to have supportive friends during tough times.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(từ euph.) Được xem là đã được cứu rỗi hoặc lên thiên đàng sau khi chết; dùng nhẹ nhàng để nói ai đó đã qua đời.

Elect or saved after death; hence (euphemistic) dead.

Ví dụ
Những linh hồn được ban phước đã được nhớ đến trong lễ tưởng niệm.The blessed souls were remembered during the memorial service.
Cô ấy mặc một bộ váy đen để tưởng nhớ người đã qua đời được ban phước.She wore a black dress to honor the blessed deceased.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của blessed (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

blessed

được phù hộ

more blessed

may mắn hơn

most blessed

may mắn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh