Bản dịch của từ Blind spots trong tiếng Việt

Blind spots

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blind spots(Phrase)

blˈaɪnd spˈɒts
ˈbɫaɪnd ˈspɑts
01

Những tình huống hoặc vấn đề mà một người chưa nhận thức được

Situations or issues that people are unaware of

自己没有察觉的情况或问题

Ví dụ
02

Lĩnh vực mà người ta thiếu kiến thức hoặc không có đủ thông tin

An area where people lack knowledge or information.

这是一个人们缺乏知识或信息的领域。

Ví dụ
03

Một phần của tầm nhìn mà không thể nhìn thấy

A part of the visual field is invisible.

视野中的一部分是看不到的。

Ví dụ