Bản dịch của từ Blind spots trong tiếng Việt
Blind spots
Phrase

Blind spots(Phrase)
blˈaɪnd spˈɒts
ˈbɫaɪnd ˈspɑts
01
Những tình huống hoặc vấn đề mà một người chưa nhận thức được
Situations or issues that people are unaware of
自己没有察觉的情况或问题
Ví dụ
02
Lĩnh vực mà người ta thiếu kiến thức hoặc không có đủ thông tin
An area where people lack knowledge or information.
这是一个人们缺乏知识或信息的领域。
Ví dụ
