Bản dịch của từ Blinder trong tiếng Việt

Blinder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blinder(Noun)

blˈɑɪndɚ
blˈɑɪndəɹ
01

Thành tích xuất sắc trong một trò chơi hoặc cuộc đua.

An excellent performance in a game or race.

Ví dụ
02

Những cái nhấp nháy trên dây cương ngựa.

Blinkers on a horse's bridle.

Ví dụ

Dạng danh từ của Blinder (Noun)

SingularPlural

Blinder

Blinders

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ