Anh - Việt

Bản dịch của từ Blinder trong tiếng Việt

blinder

Noun

blinder (Noun)

/blˈɑɪndɚ/
/blˈɑɪndəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một màn trình diễn xuất sắc trong một trận đấu hoặc cuộc đua; chơi/thi đấu rất tốt, nổi bật so với những người khác.

An excellent performance in a game or race.

Ví dụ
Cô ấy chạy cuộc đua như một người chơi xuất sắc, kết thúc đầu tiên một cách dễ dàng.She ran the race like a blinder, finishing first effortlessly.
Bàn thắng nổi bật của anh ấy trong trận đấu là một phần trình diễn xuất sắc.His outstanding goal in the match was a blinder.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bộ che hai bên mắt gắn vào dây cương của ngựa (đôi khi gọi là "kính che"), giúp hạn chế tầm nhìn sang hai bên để ngựa chỉ nhìn được phía trước và ít bị xao nhãng.

Blinkers on a horse's bridle.

Ví dụ
Con ngựa đeo một chiếc mũt để giúp nó tập trung trong các cuộc đua.The horse wore a blinder to help it focus during races.
Chiếc mũt hạn chế tầm nhìn của con ngựa để ngăn không bị phân tâm.The blinder restricted the horse's vision to prevent distractions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của blinder (Noun)

SingularPlural

blinder

blinders

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh