blindness
blindness (Noun)
Nghĩa 01
Ở đây từ "blindness" được dùng theo nghĩa bóng: chỉ trạng thái thiếu khả năng phân biệt đúng/sai, thiếu sáng suốt về trí tuệ hoặc đạo đức — tức là sự mù quáng, thiếu hiểu biết hoặc vô tâm dẫn đến không nhận ra sự thật hay hậu quả.
figuratively Want of intellectual or moral discernment mental darkness ignorance heedlessness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(nghĩa cổ, ít dùng) hành động che giấu, che đậy; trạng thái bị che khuất, không thấy được sự thật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của blindness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
blindness | blindnesses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Blindness" là một thuật ngữ chỉ tình trạng mất khả năng nhìn thấy, có thể do một số nguyên nhân như bệnh lý, chấn thương hoặc bẩm sinh. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn âm vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn âm đều hơn. Mất thị lực không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tác động đến xã hội và văn hóa.