ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Block up
Ngăn cản hoặc làm trở ngại việc đi lại hoặc di chuyển.
Block or hinder the path or movement.
阻挡或妨碍道路或交通的通行。
Chặn hoặc bịt kín lối đi để không khí hoặc vật thể có thể qua lại được.
Block or seal off a path to prevent something from passing through.
堵住或封住一条通道,让某物无法通过。
Để ngăn ai đó làm việc gì đó, đặc biệt bằng cách tạo ra rào cản.
To prevent someone from doing something, especially by creating a barrier.
阻止某人做某事,尤其是通过设置障碍来达成目的。