blocked
Adjective
blocked (Adjective)
AI
Ví dụ
Con đường bị chặn gây ra tắc đường.The blocked road caused a traffic jam.
Cô ấy cảm thấy thất vọng khi ý tưởng của mình bị người khác ngăn chặn.She felt frustrated when her ideas were blocked by others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Số điện thoại của cô ấy đã bị chặn vì vi phạm quy định cộng đồng.Her number was blocked for violating community guidelines.
Anh ấy không bị chặn khỏi truy cập nền tảng truyền thông xã hội.He was not blocked from accessing the social media platform.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Anh ấy bị chặn sau khi uống quá nhiều tại bữa tiệc.He was blocked after drinking too much at the party.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi nhận ra mình đã say.She felt embarrassed when she realized she was blocked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blocked" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị chặn hoặc không thể đi qua. Trong ngữ cảnh y học, nó có thể ám chỉ sự tắc nghẽn trong cơ thể, như mạch máu, hoặc trong trường hợp kỹ thuật, nó đề cập đến việc ngăn cản truy cập, chẳng hạn như trong mạng máy tính. Cả phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.