Bản dịch của từ Blocks out trong tiếng Việt

Blocks out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blocks out(Phrase)

blˈɒks ˈaʊt
ˈbɫɑks ˈaʊt
01

Che giấu khỏi tầm nhìn hoặc nhận thức, phớt lờ đi

To hide from sight or awareness, to turn a blind eye

用来隐藏或防止被注意到,置之不理

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ