Bản dịch của từ Blond trong tiếng Việt

Blond

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blond(Verb)

blˈɑnd
blˈɑnd
01

(thông tục) Nhuộm hoặc nhuộm màu vàng.

(transitive) To color or dye blond.

Ví dụ

Blond(Adjective)

blˈɑnd
blˈɑnd
01

Cách viết khác của tóc vàng (“ngu ngốc”)

Alternative spelling of blonde (“stupid”)

Ví dụ
02

(của một người) Có mái tóc vàng.

(of a person) Having blond hair.

Ví dụ
03

Có màu đã tẩy trắng hoặc vàng nhạt (vàng nhạt).

Of a bleached or pale golden (light yellowish) colour.

Ví dụ

Dạng tính từ của Blond (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Blond

Vàngcolor

Blonder

Blonder

Blondest

Tóc vàng hoe nhất

Blond(Noun)

blˈɑnd
blˈɑnd
01

(màu sắc) Màu hơi vàng nhạt (nâu vàng), đặc biệt là màu tóc.

(color) A pale yellowish (golden brown) color, especially said of hair color.

Ví dụ
02

Một người có màu tóc này.

A person with this hair color.

Ví dụ

Dạng danh từ của Blond (Noun)

SingularPlural

Blond

Blonds

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ