Bản dịch của từ Blond trong tiếng Việt
Blond

Blond(Adjective)
Từ “blond” ở đây là cách viết thay thế của “blonde” được dùng như tính từ với sắc thái miệt thị, ám chỉ ai đó “ngu ngốc” hoặc “ngớ ngẩn” (dựa trên định kiến về người tóc vàng). Đây là nghĩa mang tính xúc phạm, nên cần cẩn trọng khi dùng.
Alternative spelling of blonde (“stupid”)
傻瓜(指头发金色的人)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của Blond (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Blond Vàngcolor | Blonder Blonder | Blondest Tóc vàng hoe nhất |
Blond(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Blond (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Blond | Blonds |
Blond(Verb)
(ngoại động từ) Nhuộm (tóc) màu vàng sáng hoặc tông vàng nhạt; làm cho (tóc) trở nên vàng hoe.
(transitive) To color or dye blond.
将头发染成金色或浅色
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blond" (hoặc "blonde" trong tiếng Pháp) chỉ màu tóc vàng, tương ứng với sắc thái từ nhạt đến đậm. Trong tiếng Anh, "blond" thường ám chỉ đến nam giới, trong khi "blonde" dùng cho nữ giới. Sự phân biệt này không rõ ràng trong tiếng Anh Mỹ, khi cả hai phiên bản đều được sử dụng cho cả hai giới. Âm điệu và cách phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ có thể khác nhau nhẹ nhàng, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng cơ bản vẫn giống nhau.
Từ "blond" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "blond" hoặc "blonde", nghĩa là "màu vàng" hoặc "màu sáng". Xuất phát từ gốc Latin "blondus", từ này liên quan đến màu sắc của tóc, thực chất mô tả sắc thái vàng sáng. Trong ngữ cảnh hiện đại, "blond" được dùng để chỉ đặc điểm tóc của người, phân biệt các sắc thái khác nhau trong bảng màu tóc, đặc biệt liên quan đến các tiêu chuẩn về sắc đẹp trong văn hóa phương Tây.
Từ "blond" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả ngoại hình trong phần Speaking và Writing. Trong các ứng dụng khác, từ này thường được sử dụng để miêu tả màu tóc trong các tình huống xã hội hoặc văn học, phổ biến trong các cuộc trò chuyện thông thường và giới thiệu nhân vật. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng từ này có thể bị giới hạn hơn so với những từ vựng phổ biến hơn liên quan đến đặc điểm con người.
Họ từ
Từ "blond" (hoặc "blonde" trong tiếng Pháp) chỉ màu tóc vàng, tương ứng với sắc thái từ nhạt đến đậm. Trong tiếng Anh, "blond" thường ám chỉ đến nam giới, trong khi "blonde" dùng cho nữ giới. Sự phân biệt này không rõ ràng trong tiếng Anh Mỹ, khi cả hai phiên bản đều được sử dụng cho cả hai giới. Âm điệu và cách phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ có thể khác nhau nhẹ nhàng, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng cơ bản vẫn giống nhau.
Từ "blond" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "blond" hoặc "blonde", nghĩa là "màu vàng" hoặc "màu sáng". Xuất phát từ gốc Latin "blondus", từ này liên quan đến màu sắc của tóc, thực chất mô tả sắc thái vàng sáng. Trong ngữ cảnh hiện đại, "blond" được dùng để chỉ đặc điểm tóc của người, phân biệt các sắc thái khác nhau trong bảng màu tóc, đặc biệt liên quan đến các tiêu chuẩn về sắc đẹp trong văn hóa phương Tây.
Từ "blond" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả ngoại hình trong phần Speaking và Writing. Trong các ứng dụng khác, từ này thường được sử dụng để miêu tả màu tóc trong các tình huống xã hội hoặc văn học, phổ biến trong các cuộc trò chuyện thông thường và giới thiệu nhân vật. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng từ này có thể bị giới hạn hơn so với những từ vựng phổ biến hơn liên quan đến đặc điểm con người.
