Bản dịch của từ Blood pressure reading trong tiếng Việt

Blood pressure reading

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blood pressure reading(Noun)

blˈʌd prˈɛʃɐ rˈɛdɪŋ
ˈbɫəd ˈprɛʃɝ ˈrɛdɪŋ
01

Chỉ số sinh tồn dùng để đánh giá tình trạng tim mạch

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ