blood stained
blood stained (Idiom)
Nghĩa 01
ngụ ý tội lỗi hoặc việc làm sai trái.
implying guilt or wrongdoing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
đánh dấu bằng máu.
marked with blood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
bị vấy bẩn bởi bạo lực.
tainted by violence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Blood stained" (máu dính) là một tính từ miêu tả một sự vật, bề mặt hoặc đối tượng bị dính máu, thường thể hiện tình trạng bẩn thỉu hoặc đổ máu. Trong tiếng Anh, phiên bản này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cả cách viết và cách phát âm, tuy nhiên, cách dùng có thể thay đổi theo ngữ cảnh. Trong văn chương hay báo chí, cụm từ này thường mang ý nghĩa biểu tượng, thể hiện bạo lực hoặc tội phạm.