Bản dịch của từ Bloodcurdling trong tiếng Việt

Bloodcurdling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bloodcurdling(Adjective)

blˈʌdkɜːdlɪŋ
ˈblʌdˌkɝː.dəl.ɪŋ
01

Ghê rợn hoặc đáng sợ đến mức gây ra cảm giác sợ hãi hoặc kinh hoàng dữ dội.

Absolutely terrifying; horrifying

非常令人害怕,让人毛骨悚然

Ví dụ
02

Làm ai đó sởn gai ốc; khiến người ta rùng mình vì sợ hãi.

To get chills and a shiver down my spine from fear

吓得我毛骨悚然,浑身发冷。

Ví dụ
03

Kinh hoàng, rùng rợn hoặc rùng rợn ghê sợ.

Horrific, terrifying, gruesome

令人毛骨悚然,恐怖至极,令人厌恶

Ví dụ
04

Âm thanh đó cứ như tiếng hét thét chết chóc, sắc như dao đâm vào tim, làm người nghe rùng mình sợ hãi.

A deafening, spine-chilling scream that sends shivers down your spine

刺耳的声音,让人毛骨悚然,就像一声令人毛骨悚然的惨叫一样。

Ví dụ