bloomed
bloomed (Verb)
Nghĩa 01 · “Bloomed” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “bloom”, nghĩa là (hoa) đã nở hoặc (cái gì đó) đã phát triển, trở nên tươi tốt, rực rỡ hơn.
“Bloomed” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “bloom”, nghĩa là (hoa) đã nở hoặc (cái gì đó) đã phát triển, trở nên tươi tốt, rực rỡ hơn.
simple past and past participle of bloom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bloomed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bloom |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bloomed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bloomed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blooms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blooming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bloomed" là dạng quá khứ của động từ "bloom", có nghĩa là ra hoa, nở rộ hoặc phát triển mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh sinh học, từ này thường đề cập đến sự phát triển của hoa hoặc cây cối trong điều kiện thuận lợi. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các tác phẩm văn học và thơ ca, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "bloomed" cũng mang nghĩa tương tự nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả sự phát triển cá nhân hoặc thành công. Trong cả hai biến thể, phát âm không có sự khác biệt đáng kể.