bloomer
Noun
bloomer (Noun)
/blˈumɚ/
/blˈuməɹ/
AI
Nghĩa 01 · Một loại bánh mì có kích thước lớn, hình bầu tròn hoặc hơi dài, mặt trên thường được khía chéo để khi nướng bánh nở đẹp; thường gọi là “bloomer” trong tiếng Anh. Đây là bánh mì mỏng vỏ, ruột mềm, hay gặp trong tiệm bánh.
Ví dụ
Cô ấy nướng một ổ bánh mì cho buổi bán bánh cộng đồng.She baked a bloomer for the community bake sale.
Tiệm bánh địa phương nổi tiếng với những chiếc bánh mì ngon.The local bakery is known for its delicious bloomers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Lỗi lầm trong bài thuyết trình khiến cô ấy mất cơ hội thăng chức.Her bloomer in the presentation cost her the promotion.
Mắc lỗi trong phép tắc xã hội có thể gây xấu hổ.Making a bloomer in social etiquette can be embarrassing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bông hoa ở công viên nở rộ đẹp mắt mùa xuân này.The bloomer in the park blossomed beautifully this spring.
Khu vườn cộng đồng trồng nhiều bông hoa cho lễ hội mùa hè.The community garden planted many bloomers for the summer festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bloomer" có nghĩa chính là một loại quần sịp có thiết kế rộng rãi, thường được sử dụng trong trang phục nữ giới, đặc biệt trong các hoạt động thể thao hoặc như một phần của trang phục lịch sự. Trong tiếng Anh, "bloomer" có thể được sử dụng để chỉ một người phụ nữ có sự phát triển vượt bậc trong một lĩnh vực nào đó. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này.