Bản dịch của từ Bloomer trong tiếng Việt

Bloomer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bloomer(Noun)

blˈumɚ
blˈuməɹ
01

Một loại bánh mì có kích thước lớn, hình bầu tròn hoặc hơi dài, mặt trên thường được khía chéo để khi nướng bánh nở đẹp; thường gọi là “bloomer” trong tiếng Anh. Đây là bánh mì mỏng vỏ, ruột mềm, hay gặp trong tiệm bánh.

A large loaf with diagonal slashes on a rounded top.

大型圆形面包,上面有斜切口。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sai lầm nghiêm trọng hoặc ngu ngốc, thường do bất cẩn hoặc thiếu suy nghĩ; cú sai lớn khiến người ta xấu hổ hoặc gặp rắc rối.

A serious or stupid mistake.

严重错误或愚蠢的失误

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loài/cây ra hoa vào một thời điểm nhất định; cây có hoa theo mùa hoặc cây ra hoa đúng kỳ.

A plant that produces flowers at a specified time.

按时开花的植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ