Bản dịch của từ Bloom trong tiếng Việt
Bloom
NounVerb

Bloom (Noun)
blˈum
blˈum
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một bông hoa, thường là hoa được trồng hoặc chăm sóc vì vẻ đẹp của nó.
A flower, especially one cultivated for its beauty.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bloom (Verb)
blˈum
blˈum
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
