Bản dịch của từ Blooper trong tiếng Việt

Blooper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blooper(Noun)

blˈupɚ
blˈupəɹ
01

Một lỗi ngớ ngẩn hoặc sai sót gây xấu hổ, thường là điều làm người ta cười hoặc cảm thấy bối rối (ví dụ: một lỗi nói, diễn, hoặc thao tác sai trong lúc quay phim).

An embarrassing error.

尴尬的错误

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bóng chày, một cú đánh bay nhẹ (fly ball) rơi xuống ngay bên ngoài tầm với của các cầu thủ nội trường (infielders), làm bóng lăn nhẹ vào vùng giữa nội trường và ngoại trường.

A weakly hit fly ball landing just beyond the reach of the infielders.

轻打的高飞球

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ