Bản dịch của từ Blossom trong tiếng Việt
Blossom
NounVerb

Blossom (Noun)
blˈɒsəm
ˈbɫɑsəm
03
Hoa của một loại cây, đặc biệt là loại cây được trồng vì vẻ đẹp của nó.
The flower of a plant especially one cultivated for its beauty
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blossom (Verb)
blˈɒsəm
ˈbɫɑsəm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
