Bản dịch của từ Blow a whistle trong tiếng Việt
Blow a whistle

Blow a whistle (Verb)
Để tạo ra âm thanh bằng cách thổi không khí qua một miệng cốc.
To produce a sound by forcing air through a mouthpiece.
The teacher will blow a whistle to start the game.
Giáo viên sẽ thổi còi để bắt đầu trò chơi.
He did not blow a whistle during the school assembly.
Anh ấy đã không thổi còi trong buổi lễ của trường.
Did the referee blow a whistle for the foul play?
Trọng tài đã thổi còi cho hành vi phạm lỗi chưa?
The referee will blow a whistle to start the soccer match.
Trọng tài sẽ thổi còi để bắt đầu trận đấu bóng đá.
The teacher did not blow a whistle during the class discussion.
Giáo viên đã không thổi còi trong buổi thảo luận lớp học.
Why did the coach blow a whistle during practice yesterday?
Tại sao huấn luyện viên lại thổi còi trong buổi tập hôm qua?
Để ngừng một hành động bằng cách phát tín hiệu bằng tiếng còi, thường được sử dụng trong thể thao.
To cease an action by signalling with a whistle, often used in sports.
The referee will blow a whistle to end the match.
Trọng tài sẽ thổi còi để kết thúc trận đấu.
The coach did not blow a whistle during the practice.
HLV đã không thổi còi trong buổi tập.
Will the referee blow a whistle for the foul?
Trọng tài có thổi còi cho pha phạm lỗi không?
Cụm từ "blow a whistle" trong tiếng Anh chỉ hành động thổi còi, thường liên quan đến việc cảnh báo hoặc thông báo một sự việc sai trái hoặc vi phạm. Trong ngữ cảnh pháp lý hay đạo đức, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người tố giác hành vi không chính đáng trong tổ chức. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng cụm từ này; tuy nhiên, cách phát âm và thuyết minh có thể khác nhau ở một số vùng.