Bản dịch của từ Blow a whistle trong tiếng Việt

Blow a whistle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blow a whistle(Verb)

blˈoʊ ə wˈɪsəl
blˈoʊ ə wˈɪsəl
01

Để tạo ra âm thanh bằng cách thổi không khí qua một miệng cốc.

To produce a sound by forcing air through a mouthpiece.

Ví dụ
02

Để báo hiệu hoặc cảnh báo ai đó, thường là trong một trò chơi hoặc để chỉ ra hành vi sai trái.

To alert or signal someone, often in a game or to indicate wrongdoing.

Ví dụ
03

Để ngừng một hành động bằng cách phát tín hiệu bằng tiếng còi, thường được sử dụng trong thể thao.

To cease an action by signalling with a whistle, often used in sports.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh