Bản dịch của từ Blow a whistle trong tiếng Việt

Blow a whistle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blow a whistle (Verb)

blˈoʊ ə wˈɪsəl
blˈoʊ ə wˈɪsəl
01

Để tạo ra âm thanh bằng cách thổi không khí qua một miệng cốc.

To produce a sound by forcing air through a mouthpiece.

Ví dụ

The teacher will blow a whistle to start the game.

Giáo viên sẽ thổi còi để bắt đầu trò chơi.

He did not blow a whistle during the school assembly.

Anh ấy đã không thổi còi trong buổi lễ của trường.

Did the referee blow a whistle for the foul play?

Trọng tài đã thổi còi cho hành vi phạm lỗi chưa?

02

Để báo hiệu hoặc cảnh báo ai đó, thường là trong một trò chơi hoặc để chỉ ra hành vi sai trái.

To alert or signal someone, often in a game or to indicate wrongdoing.

Ví dụ

The referee will blow a whistle to start the soccer match.

Trọng tài sẽ thổi còi để bắt đầu trận đấu bóng đá.

The teacher did not blow a whistle during the class discussion.

Giáo viên đã không thổi còi trong buổi thảo luận lớp học.

Why did the coach blow a whistle during practice yesterday?

Tại sao huấn luyện viên lại thổi còi trong buổi tập hôm qua?

03

Để ngừng một hành động bằng cách phát tín hiệu bằng tiếng còi, thường được sử dụng trong thể thao.

To cease an action by signalling with a whistle, often used in sports.

Ví dụ

The referee will blow a whistle to end the match.

Trọng tài sẽ thổi còi để kết thúc trận đấu.

The coach did not blow a whistle during the practice.

HLV đã không thổi còi trong buổi tập.

Will the referee blow a whistle for the foul?

Trọng tài có thổi còi cho pha phạm lỗi không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/blow a whistle/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Blow a whistle

Không có idiom phù hợp