Bản dịch của từ Blue chip stock trong tiếng Việt
Blue chip stock
Noun [U/C]

Blue chip stock (Noun)
blˈu tʃˈɪp stˈɑk
blˈu tʃˈɪp stˈɑk
01
Cổ phiếu của một công ty lớn, có danh tiếng và tài chính vững chắc hoạt động trong nhiều năm.
A stock in a large, well-established and financially sound company that has operated for many years.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Blue chip stock
Không có idiom phù hợp