Bản dịch của từ Blue chip stock trong tiếng Việt

Blue chip stock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blue chip stock(Noun)

blˈu tʃˈɪp stˈɑk
blˈu tʃˈɪp stˈɑk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ