Bản dịch của từ Blue chip stock trong tiếng Việt
Blue chip stock
Noun [U/C]

Blue chip stock(Noun)
blˈu tʃˈɪp stˈɑk
blˈu tʃˈɪp stˈɑk
01
Cổ phiếu của một công ty lớn, có danh tiếng và tài chính vững chắc hoạt động trong nhiều năm.
A stock in a large, well-established and financially sound company that has operated for many years.
Ví dụ
Ví dụ
