Bản dịch của từ Blue chip stock trong tiếng Việt

Blue chip stock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blue chip stock(Noun)

blˈu tʃˈɪp stˈɑk
blˈu tʃˈɪp stˈɑk
01

Cổ phiếu của một công ty lớn, có danh tiếng và tài chính vững chắc hoạt động trong nhiều năm.

A stock in a large, well-established and financially sound company that has operated for many years.

Ví dụ
02

Cổ phiếu của một công ty nổi tiếng với khả năng tạo ra lợi nhuận ổn định và doanh thu ổn định theo thời gian.

Shares of a company that is renowned for its ability to generate solid profits and stable revenue over time.

Ví dụ
03

Các khoản đầu tư được coi là rủi ro thấp, thường liên quan đến các công ty có hồ sơ đã được chứng minh.

Investments considered low risk, typically associated with companies that have proven track records.

Ví dụ