Bản dịch của từ Blue daisy trong tiếng Việt

Blue daisy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blue daisy(Noun)

blˈuː dˈeɪzi
ˈbɫu ˈdeɪzi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ