Bản dịch của từ Blue-eyed trong tiếng Việt

Blue-eyed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blue-eyed(Adjective)

blu aɪd
blu aɪd
01

Có đôi mắt có mống (tròng) mắt màu xanh; mắt màu xanh.

Having eyes with blue irises.

蓝眼睛的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(nghĩa bóng) Miêu tả người ngây thơ, chân thật, dễ tin người; thiếu kinh nghiệm hoặc dễ bị lợi dụng.

Figurative Innocent ingenuous.

无邪的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh