Bản dịch của từ Blue-light trong tiếng Việt
Blue-light

Blue-light(Noun)
Ánh sáng xanh: ánh sáng có bước sóng ngắn nhìn thấy được (ví dụ như từ màn hình, đèn LED)
Blue light: visible light with a short wavelength, such as from screens or LED lamps.
Ánh sáng xanh: loại ánh sáng có bước sóng ngắn mà mắt người có thể nhìn thấy, thường xuất hiện từ màn hình hoặc đèn LED.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đèn màu xanh: đèn cảnh báo màu xanh nhấp nháy hoặc quay vòng, thường dùng trên các xe cứu hộ, cảnh sát, xe cứu thương hay xe cứu hỏa.
Blue flashing light: a warning or rotating light used on priority vehicles like police, ambulance, and fire trucks.
Đèn hiệu màu xanh lam là loại đèn nhấp nháy hoặc quay được sử dụng trên các xe ưu tiên như xe cảnh sát, xe cấp cứu hoặc xe cứu hỏa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Blue-light(Adjective)
Liên quan hoặc được thiết kế để giảm phát hoặc phát ra ánh sáng màu xanh dương (ví dụ như 'lọc ánh sáng xanh' hoặc 'kính chống ánh sáng xanh')
Related to or used to reduce or emit blue light (such as 'blue light filter', 'blue light-blocking glasses')
与减少或发出蓝光有关的,或用于过滤蓝光的(如“蓝光滤光片”、“蓝光过滤眼镜”)
