Bản dịch của từ Blueline trong tiếng Việt
Blueline
Noun [U/C]

Blueline(Noun)
blˈulˌaɪn
blˈulˌaɪn
01
Trong vận tải đường sắt, 'dưới tuyến xanh' có thể chỉ đến một loại hình dịch vụ tàu hoặc tuyến đường tàu được đánh dấu bằng màu xanh dương.
In railway transportation, Blueline can refer to a specific type of train service or a train route marked with the color blue.
在铁路运输中,BlueLine可能指一种特定类型的铁路服务,或是一条用蓝色标记的列车线路。
Ví dụ
02
Ví dụ
Ví dụ
