Bản dịch của từ Blueline trong tiếng Việt

Blueline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blueline (Noun)

blˈulˌaɪn
blˈulˌaɪn
01

Một đường hoặc biên giới có màu xanh.

A line or border that is blue in color.

Ví dụ

The blueline on the map marks the community service area.

Đường xanh trên bản đồ đánh dấu khu vực phục vụ cộng đồng.

The blueline does not indicate the city limits clearly.

Đường xanh không chỉ rõ ranh giới thành phố.

Is the blueline visible on the new community center plans?

Đường xanh có hiển thị trên kế hoạch trung tâm cộng đồng mới không?

02

Trong thiết kế đồ họa hoặc in ấn, blueline là một bản proof được in trên giấy màu xanh để cung cấp một cái nhìn trước về sản phẩm cuối cùng.

In graphic design or printing, a blueline is a proof made on blue paper to provide a preview of the final product.

Ví dụ

The designer presented a blueline for the community mural project.

Nhà thiết kế đã trình bày một bản blueline cho dự án tranh tường cộng đồng.

They did not approve the blueline for the social campaign poster.

Họ đã không phê duyệt bản blueline cho áp phích chiến dịch xã hội.

Is the blueline ready for the charity event flyers?

Bản blueline đã sẵn sàng cho tờ rơi sự kiện từ thiện chưa?

03

Trong vận tải đường sắt, blueline có thể đề cập đến một loại dịch vụ đường sắt cụ thể hoặc một tuyến tàu được đánh dấu bằng màu xanh.

In rail transport, a blueline may refer to a specific type of railway service or a train route marked in blue.

Ví dụ

The blueline train connects downtown with the university every 30 minutes.

Tàu blueline kết nối trung tâm thành phố với trường đại học mỗi 30 phút.

There is no blueline service available after midnight in our city.

Không có dịch vụ blueline nào sau nửa đêm ở thành phố chúng ta.

Is the blueline route safe for students traveling at night?

Tuyến blueline có an toàn cho sinh viên đi lại vào ban đêm không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Blueline cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Blueline

Không có idiom phù hợp