Bản dịch của từ Blueprint trong tiếng Việt
Blueprint
Noun

Blueprint (Noun)
blˈuːprɪnt
ˈbɫuˌprɪnt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một định dạng thiết kế được sử dụng trong kỹ thuật kiến trúc và sản xuất
A design format used in architecture engineering and manufacturing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
