Bản dịch của từ Bluffing trong tiếng Việt

Bluffing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bluffing(Verb)

blˈʌfɪŋ
blˈʌfɪŋ
01

Dạng hiện tại (gerund/participial) của động từ “bluff” — tức là hành động giả vờ, lừa đối phương để che giấu thực lực hoặc ý định (ví dụ: giả vờ mạnh, đe dọa trong bài bạc hoặc thuyết phục ai đó mà không có ý định thực sự).

Present participle and gerund of bluff.

Ví dụ

Dạng động từ của Bluffing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bluff

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bluffed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bluffed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bluffs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bluffing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ