Bản dịch của từ Blust trong tiếng Việt

Blust

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blust(Noun)

bləst
bləst
01

Một cơn gió thổi mạnh, dữ dội; gió bão hoặc luồng gió cuộn mạnh thường làm cây cối lay chuyển hoặc tạo cảm giác ầm ầm.

A violent blowing wind.

猛烈的风

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blust(Verb)

bləst
bləst
01

Nói to, hùng hồn hoặc giận dữ nhưng thường không có hiệu quả, dễ bị xem là khoa trương hoặc ra oai hơn là thực sự thuyết phục.

Talk in a loud aggressive or indignant way with little effect.

大声说话,常常无效。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh